Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 脚步

脚步

jiǎo bù

HSK 5

Nghĩa

  • bước chân

Định nghĩa

指走路时脚的动作或声音;也比喻进展或进程。

Chỉ hành động hoặc âm thanh của chân khi đi bộ; cũng dùng để ví von sự tiến triển hoặc tiến trình.

Cách dùng

常用于描述行走的动作或声音,也可比喻事物发展的速度或进程。

Thường dùng để mô tả hành động hoặc âm thanh khi đi bộ, cũng có thể ví von tốc độ hoặc tiến trình phát triển của sự vật.

Ví dụ

  • 1 他听到后面有脚步声。 (Anh ấy nghe thấy tiếng bước chân phía sau.)
  • 2 我们加快脚步,赶在天黑前到达。 (Chúng tôi bước nhanh hơn để đến nơi trước khi trời tối.)
  • 3 改革开放的脚步越来越快。 (Bước tiến của cải cách mở cửa ngày càng nhanh.)
  • 4 他迈着沉重的脚步走进房间。 (Anh ấy bước nặng nề vào phòng.)
  • 5 时代前进的脚步不会停止。 (Bước tiến của thời đại sẽ không dừng lại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản