Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 脚踏实地

脚踏实地

jiǎo tà shí dì

HSK 7–9

Nghĩa

  • thực tế, chắc chắn
  • làm việc thiết thực

Định nghĩa

形容做事踏实认真,不浮夸,一步一个脚印。

Diễn tả việc làm việc chắc chắn, nghiêm túc, không phô trương, từng bước một.

Cách dùng

多用于形容人的工作态度或学习方法,强调脚踏实地、稳扎稳打。

Thường dùng để miêu tả thái độ làm việc hoặc phương pháp học tập của con người, nhấn mạnh sự thực tế và vững chắc.

Ví dụ

  • 1 他做事脚踏实地,从不投机取巧。 (Anh ấy làm việc thực tế, không bao giờ trục lợi gian lận.)
  • 2 我们要脚踏实地地学习,才能取得好成绩。 (Chúng ta phải học một cách thực tế thì mới đạt được kết quả tốt.)
  • 3 创业需要脚踏实地,不能好高骛远。 (Khởi nghiệp cần thực tế, không được viển vông.)
  • 4 脚踏实地地工作,很快得到了晋升。 (Cô ấy làm việc một cách vững vàng, nhanh chóng được thăng chức.)
  • 5 成功没有捷径,只有脚踏实地。 (Thành công không có đường tắt, chỉ có thực tế.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản