Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 脱

脱

tuō

HSK 4

Nghĩa

  • cởi
  • thoát

Định nghĩa

脱是一个动词,表示除去、取下、掉落,或离开、摆脱。具体意思根据上下文而定。

“Thoát” là một động từ, có nghĩa là gỡ bỏ, lấy xuống, rơi ra, hoặc rời khỏi, tránh khỏi. Ý nghĩa cụ thể tùy theo ngữ cảnh.

Cách dùng

脱可以单独使用,也常用于复合词中。最常用的意思是“把衣服等从身上取下”,如“脱衣服”。此外,还可表示“掉落”(如脱发)、“脱离”(如脱险)、“漏掉”(如这页脱了一行)等。

“Thoát” có thể đứng riêng hoặc dùng trong từ ghép. Nghĩa thông dụng nhất là “cởi bỏ quần áo khỏi người”, như “cởi áo”. Ngoài ra, còn có nghĩa “rụng” (như rụng tóc), “thoát khỏi” (như thoát hiểm), “bỏ sót” (như trang này bỏ sót một dòng) v.v.

Ví dụ

  • 1 他脱下外套,挂在衣架上。(Anh ấy cởi áo khoác, treo lên giá áo.)
  • 2 最近脱发很严重,需要去看看医生。(Gần đây rụng tóc rất nghiêm trọng, cần đi khám bác sĩ.)
  • 3 他们终于脱离了危险。(Cuối cùng họ đã thoát khỏi nguy hiểm.)
  • 4 这句话脱口而出,他马上后悔了。(Câu nói này buột miệng nói ra, anh ta lập tức hối hận.)
  • 5 这本书脱了一页,内容不完整。(Quyển sách này bị rơi mất một trang, nội dung không đầy đủ.)
  • 6 牛奶是脱脂的,适合减肥的人喝。(Sữa này đã tách béo, phù hợp cho người ăn kiêng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome