Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 脱口而出

脱口而出

tuō kǒu ér chū

HSK 7–9

Nghĩa

  • buột miệng nói ra

Định nghĩa

不加思索地随口说出;形容说话自然流露,不经过大脑。

Buột miệng nói ra mà không suy nghĩ; miêu tả lời nói tự nhiên thốt ra, không qua suy nghĩ.

Cách dùng

常作谓语,也可作状语。主语多为人,用于形容某人说话不假思索或自然流露,带有口语色彩。

Thường làm vị ngữ, cũng có thể làm trạng ngữ. Chủ ngữ thường là người, dùng để miêu tả ai đó nói không suy nghĩ hoặc tự nhiên bộc lộ, mang màu sắc khẩu ngữ.

Ví dụ

  • 1 他一着急,就把心里话脱口而出。(Khi anh ấy sốt ruột, lại buột miệng nói ra lời trong lòng.)
  • 2 这句话我只是随口一说,不是有意的脱口而出。(Câu này tôi chỉ tiện miệng nói thôi, không cố ý buột miệng nói ra.)
  • 3 她听到这个好消息,忍不住脱口而出:“真的吗?”(Nghe tin tốt này, cô ấy không nhịn được buột miệng nói: “Thật à?”)
  • 4 他口无遮拦,经常脱口而出得罪人。(Anh ấy nói năng không kiêng nể, thường buột miệng nói ra làm mất lòng người.)
  • 5 这个问题他脱口而出给出了答案。(Anh ấy buột miệng trả lời câu hỏi này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản