脱离
tuō lí
Nghĩa
- thoát khỏi
- tách khỏi
Định nghĩa
指离开某种环境、状态或关系,不再与之相连。
Chỉ việc rời khỏi một môi trường, trạng thái hoặc quan hệ nào đó, không còn gắn liền với nó.
Cách dùng
通常用于抽象或具体的事物,表示从某种依附或联系中分离出来。后接名词或动词短语。
Thường dùng cho sự vật cụ thể hoặc trừu tượng, biểu thị việc tách ra khỏi một sự phụ thuộc hay liên hệ nào đó. Theo sau là danh từ hoặc cụm động từ.
Ví dụ
- 1 他脱离危险了。 (Anh ấy đã thoát khỏi nguy hiểm.)
- 2 我们不能脱离实际。 (Chúng ta không thể tách rời thực tế.)
- 3 这个国家脱离了殖民统治。 (Đất nước này đã thoát khỏi ách thống trị thực dân.)
- 4 她决定脱离那个组织。 (Cô ấy quyết định rời khỏi tổ chức đó.)
- 5 理论不能脱离实践。 (Lý luận không thể tách rời thực tiễn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản