Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 脱节

脱节

tuō jié

HSK 7–9

Nghĩa

  • rời rạc
  • không ăn khớp

Định nghĩa

指事物之间失去联系,不再衔接或协调一致;也指关节错位。

Chỉ sự vật mất đi mối liên hệ, không còn gắn kết hoặc đồng bộ với nhau; cũng chỉ sự lệch khớp (y học).

Cách dùng

动词,常用于抽象意义(如思想、政策、理论与实践不衔接)或具体意义(如关节脱位)。

Động từ, thường dùng với nghĩa trừu tượng (như tư tưởng, chính sách, lý luận và thực tiễn không gắn kết) hoặc nghĩa cụ thể (như trật khớp).

Ví dụ

  • 1 理论与实践脱节。(Lý luận và thực tiễn tách rời nhau.)
  • 2 他的想法与现实脱节了。(Ý tưởng của anh ấy không còn khớp với thực tế.)
  • 3 这个部门的工作与市场需求脱节。(Công việc của bộ phận này không đáp ứng nhu cầu thị trường.)
  • 4 摔倒后,他的肩膀脱节了。(Sau khi ngã, vai của anh ấy bị trật khớp.)
  • 5 这些政策与当地情况脱节。(Những chính sách này không phù hợp với tình hình địa phương.)
  • 6 电视新闻有时候与现实生活脱节。(Tin tức truyền hình đôi khi tách rời với cuộc sống thực tế.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome