Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 脱落

脱落

tuō luò

HSK 7–9

Nghĩa

  • rụng
  • bong ra

Định nghĩa

指物体从附着点上掉下来或脱离。

Chỉ vật thể rơi khỏi điểm bám hoặc tách ra khỏi bề mặt.

Cách dùng

用于描述毛发、牙齿、油漆、墙皮等从原有表面自然或外力作用下脱离。也可用于抽象事物,如社会关系、制度等(较少见)。

Dùng để miêu tả tóc, răng, sơn, lớp vôi tường... tự nhiên hoặc do lực tác động mà tách khỏi bề mặt ban đầu. Cũng có thể dùng cho sự vật trừu tượng như quan hệ xã hội, chế độ (ít gặp hơn).

Ví dụ

  • 1 秋天到了,树叶开始脱落。 (Mùa thu đến, lá cây bắt đầu rụng.)
  • 2 他最近压力很大,头发脱落得很厉害。 (Anh ấy gần đây áp lực rất lớn, tóc rụng rất nhiều.)
  • 3 这扇门上的油漆已经脱落了。 (Sơn trên cánh cửa này đã bong tróc rồi.)
  • 4 牙齿脱落是衰老的正常现象。 (Răng rụng là hiện tượng bình thường của quá trình lão hóa.)
  • 5 火箭发射时,外部零件可能会脱落。 (Khi phóng tên lửa, các bộ phận bên ngoài có thể rơi ra.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản