Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 脱身

脱身

tuō shēn

HSK 7–9

Nghĩa

  • thoát thân
  • rút lui

Định nghĩa

摆脱或离开某件事、某个地方,使自己获得自由。

Thoát khỏi hoặc rời khỏi một việc gì đó, một nơi nào đó, để khiến bản thân được tự do.

Cách dùng

常用于表示从忙碌的事务中抽身,或从某个场合、困境中离开。后常接动词或补语。

Thường dùng để biểu thị việc rút ra khỏi công việc bận rộn, hoặc rời khỏi một nơi, một hoàn cảnh khó khăn nào đó. Phía sau thường có động từ hoặc bổ ngữ.

Ví dụ

  • 1 我今天开会开到很晚,好不容易才脱身。 (Hôm nay tôi họp đến muộn, mãi mới thoát thân được.)
  • 2 他借口上厕所,从聚会上脱身。 (Anh ấy lấy cớ đi vệ sinh để thoát ra khỏi bữa tiệc.)
  • 3 工作太忙了,我根本脱不开身。 (Công việc bận quá, tôi căn bản không thể rời đi được.)
  • 4 她巧妙地从尴尬的对话中脱身。 (Cô ấy khéo léo thoát khỏi cuộc trò chuyện ngượng ngùng.)
  • 5 等处理完这些事,我就脱身去找你。 (Đợi xử lý xong những việc này, tôi sẽ rảnh rỗi đi tìm bạn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome