脱颖而出
tuō yǐng ér chū
Nghĩa
- nổi bật hẳn lên
Định nghĩa
比喻本领全部显露出来,特别突出,超出众人。
Ẩn dụ cho việc tài năng được bộc lộ hoàn toàn, đặc biệt nổi bật, vượt lên trên mọi người.
Cách dùng
多用于人才、作品等在众多同类中显露出来,成为焦点。常作谓语,也可作定语。
Thường dùng cho nhân tài, tác phẩm... trở nên nổi bật giữa nhiều đối tượng cùng loại, trở thành tiêu điểm. Thường làm vị ngữ, cũng có thể làm định ngữ.
Ví dụ
- 1 他在这次比赛中脱颖而出,获得了冠军。 (Anh ấy đã nổi bật trong cuộc thi lần này và giành chức vô địch.)
- 2 很多优秀的人才在工作中脱颖而出,得到了领导的赏识。 (Nhiều nhân tài xuất sắc đã nổi trội trong công việc và được lãnh đạo trọng dụng.)
- 3 这部年轻导演的作品在众多影片中脱颖而出,赢得了观众的喜爱。 (Bộ phim của đạo diễn trẻ này đã nổi bật giữa nhiều bộ phim khác và chiếm được tình cảm của khán giả.)
- 4 经过多年的努力,她终于在学术界脱颖而出,成为著名的专家。 (Sau nhiều năm nỗ lực, cuối cùng cô ấy đã nổi bật trong giới học thuật, trở thành chuyên gia nổi tiếng.)
- 5 这个新手设计师的创意让他在同行中脱颖而出,接到了许多订单。 (Ý tưởng của nhà thiết kế mới này khiến anh ấy nổi bật giữa đồng nghiệp và nhận được nhiều đơn hàng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản