Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 脸

脸

liǎn

HSK 3

Nghĩa

  • mặt
  • khuôn mặt

Định nghĩa

指人的面部;也指面子、情面。

Chỉ khuôn mặt của con người; cũng chỉ thể diện, tình cảm.

Cách dùng

‘脸’常用作名词,指面部;在口语和书面语中,也引申为面子、尊严。可组成‘洗脸’‘丢脸’‘不要脸’等词语。

'脸' thường dùng làm danh từ, chỉ khuôn mặt; trong khẩu ngữ và văn viết, còn mở rộng thành thể diện, phẩm giá. Có thể tạo thành các từ như 'rửa mặt', 'mất mặt', 'mặt dày' v.v.

Ví dụ

  • 1 她有一张圆圆的脸。 (Cô ấy có khuôn mặt tròn trịa.)
  • 2 我刚洗了脸。 (Tôi vừa rửa mặt.)
  • 3 你怎么又丢脸了? (Sao anh lại mất mặt nữa rồi?)
  • 4 他不要脸,总是说假话。 (Anh ta không biết xấu hổ, luôn nói dối.)
  • 5 我不好意思开口,怕丢脸。 (Tôi ngại mở lời, sợ mất mặt.)
  • 6 他板着脸不说话。 (Anh ấy mặt lạnh, không nói gì.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome