Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 脸色

脸色

liǎn sè

HSK 5

Nghĩa

  • sắc mặt
  • vẻ mặt

Định nghĩa

指脸部的颜色和表情,也用来表示一个人的情绪或态度。

Là màu sắc và biểu cảm của khuôn mặt, cũng dùng để chỉ tâm trạng hoặc thái độ của một người.

Cách dùng

这个词常用于描述人的面部表情、气色,也可指因情绪变化而表现在脸上的状态。既可用于口语,也可用于书面语。

Từ này thường dùng để miêu tả biểu cảm, sắc diện của khuôn mặt, cũng có thể chỉ trạng thái trên mặt do thay đổi cảm xúc. Dùng được trong cả khẩu ngữ và ngôn ngữ viết.

Ví dụ

  • 1 他今天脸色不好。(Hôm nay sắc mặt của anh ấy không được tốt.)
  • 2 她看到我的时候脸色很冷淡。(Khi cô ấy nhìn thấy tôi, vẻ mặt rất lạnh nhạt.)
  • 3 老板的脸色很难看,大家都不敢说话。(Sắc mặt ông chủ rất khó coi, mọi người đều không dám nói chuyện.)
  • 4 他因为生病,脸色苍白。(Anh ấy vì bị bệnh nên sắc mặt tái nhợt.)
  • 5 看了成绩单,她的脸色一下子变了。(Nhìn bảng điểm, sắc mặt cô ấy đột nhiên thay đổi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome