Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 脸颊

脸颊

liǎn jiá

HSK 7–9

Nghĩa

Định nghĩa

脸颊是指脸的两侧部分,位于眼睛下方、颧骨和下巴之间,是面部表情和感觉的重要区域。

脸颊 là phần hai bên của khuôn mặt, nằm giữa mắt, xương gò má và cằm, là vùng quan trọng cho biểu cảm khuôn mặt và cảm giác.

Cách dùng

脸颊”通常用来指人的脸部两侧,常与颜色、动作、情感等搭配使用,比如“红脸颊”、“亲脸颊”、“抚摸脸颊”等。

脸颊” thường dùng để chỉ hai bên khuôn mặt người, hay kết hợp với màu sắc, hành động, cảm xúc, như “má đỏ”, “hôn má”, “vuốt má” v.v.

Ví dụ

  • 1 她的脸颊红扑扑的,看起来非常健康。 (Má cô ấy đỏ hồng, trông rất khỏe mạnh.)
  • 2 他轻轻地亲吻了孩子的脸颊。 (Anh ấy nhẹ nhàng hôn lên má đứa trẻ.)
  • 3 运动后,汗水从他的脸颊流下来。 (Sau khi tập thể dục, mồ hôi chảy xuống từ má anh ấy.)
  • 4 她用手抚摸着自己的脸颊,若有所思。 (Cô ấy dùng tay vuốt má mình, vẻ như đang suy nghĩ điều gì đó.)
  • 5 这阵风吹得我的脸颊有些疼。 (Cơn gió này thổi làm má tôi hơi đau.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản