脾
pí
Nghĩa
- lá lách
Định nghĩa
脾是人体内的一个器官,属于免疫系统,也有过滤血液的功能。在中医里,脾主运化,负责消化和吸收。
Lá lách là một cơ quan trong cơ thể, thuộc hệ miễn dịch, cũng có chức năng lọc máu. Trong Đông y, tỳ chủ vận hóa, phụ trách tiêu hóa và hấp thụ.
Cách dùng
脾常用于医学和日常口语中。在医学上指脾脏;在中医里指脾脏的功能系统;在口语中常出现在“脾气”等词语中表示性格或情绪。
"脾" thường dùng trong y học và khẩu ngữ hàng ngày. Trong y học chỉ lá lách; trong Đông y chỉ hệ thống chức năng của tỳ; trong khẩu ngữ thường xuất hiện trong từ "脾气" (tính khí, nóng nảy) để chỉ tính cách hoặc cảm xúc.
Ví dụ
- 1 他脾不好,不能吃太油腻的东西。 (Anh ấy lá lách không tốt, không thể ăn đồ quá nhiều dầu mỡ.)
- 2 中医说脾虚要少吃生冷食物。 (Đông y nói tỳ hư thì nên ăn ít đồ sống lạnh.)
- 3 脾是人体最大的免疫器官之一。 (Lá lách là một trong những cơ quan miễn dịch lớn nhất của cơ thể.)
- 4 她脾气很好,从不发火。 (Cô ấy tính khí rất tốt, không bao giờ nổi giận.)
- 5 脾切除后要注意休息。 (Sau khi cắt bỏ lá lách cần chú ý nghỉ ngơi.)
- 6 他最近脾虚,总是没精神。 (Anh ấy gần đây tỳ hư, luôn thiếu sức sống.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.