Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 脾气

脾气

pí qi

HSK 4

Nghĩa

  • tính khí
  • tính tình

Định nghĩa

指人的性情、习惯或情绪状态,尤指容易发怒的倾向。

Chỉ tính tình, thói quen hoặc trạng thái cảm xúc của con người, đặc biệt là khuynh hướng dễ nổi giận.

Cách dùng

通常用来描述一个人的性格特征,特别是情绪反应的方式。常用于“发脾气”、“脾气好”、“脾气坏”等搭配。

Thường dùng để mô tả đặc điểm tính cách của một người, đặc biệt là cách phản ứng cảm xúc. Thường dùng trong các cụm từ '发脾气' (nổi giận), '脾气好' (tính khí tốt), '脾气坏' (tính khí xấu).

Ví dụ

  • 1 脾气很好,从来不生气。 (Anh ấy tính khí rất tốt, không bao giờ nổi giận.)
  • 2 你别乱发脾气,要先冷静下来。 (Bạn đừng vô cớ nổi giận, hãy bình tĩnh trước đã.)
  • 3 脾气比较急,做事很快。 (Cô ấy tính khí khá nóng vội, làm việc rất nhanh.)
  • 4 我爸爸脾气不好,大家都有点怕他。 (Bố tôi tính khí không tốt, mọi người đều hơi sợ ông.)
  • 5 她正在发脾气,我们等会儿再跟她说话。 (Cô ấy đang nổi giận, chúng ta đợi lát nữa hãy nói chuyện với cô ấy.)
  • 6 他的脾气比以前好多了,可能因为结婚了。 (Tính khí của anh ấy tốt hơn trước nhiều, có lẽ vì đã kết hôn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản