Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 腐蚀

腐蚀

fǔ shí

HSK 7–9

Nghĩa

  • ăn mòn
  • làm tha hóa

Định nghĩa

指物质因化学或电化学反应而逐渐损坏或破坏,也比喻人在不良环境中思想、品德逐渐变坏。

Chỉ vật chất bị hư hại hoặc phá hủy dần do phản ứng hóa học hoặc điện hóa; cũng ví von con người trong môi trường xấu dần bị suy thoái về tư tưởng, phẩm đức.

Cách dùng

常用于描述金属生锈、物体被侵蚀,也可用于抽象意义,指思想、道德被不良事物影响而腐化堕落。

Thường dùng để miêu tả kim loại bị gỉ sét, vật thể bị ăn mòn; cũng dùng theo nghĩa trừu tượng, chỉ tư tưởng, đạo đức bị ảnh hưởng bởi điều xấu mà băng hoại, sa đọa.

Ví dụ

  • 1 铁在潮湿的空气中容易腐蚀。 (Sắt dễ bị ăn mòn trong không khí ẩm ướt.)
  • 2 海水对船体有很强的腐蚀作用。 (Nước biển có tác dụng ăn mòn rất mạnh đối với vỏ tàu.)
  • 3 不良文化会腐蚀青少年的思想。 (Văn hóa xấu sẽ làm băng hoại tư tưởng của thanh thiếu niên.)
  • 4 防腐涂层可以防止金属腐蚀。 (Lớp phủ chống ăn mòn có thể ngăn chặn kim loại bị ăn mòn.)
  • 5 权力如果不加约束,容易腐蚀人的心灵。 (Quyền lực nếu không bị ràng buộc, dễ làm băng hoại tâm hồn con người.)
  • 6 这座雕像经长期风吹雨打,表面已经腐蚀。 (Bức tượng này sau thời gian dài mưa gió, bề mặt đã bị ăn mòn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome