Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 腐败

腐败

fǔ bài

HSK 7–9

Nghĩa

  • tham nhũng
  • thối nát

Định nghĩa

指政治、道德等方面的堕落或腐烂;也指食物等变质。

Chỉ sự sa đọa, mục nát về chính trị, đạo đức; cũng chỉ thực phẩm biến chất.

Cách dùng

常用于描述政府官员的贪污行为,也可用于描述道德败坏或食物变质。

Thường dùng để mô tả hành vi tham nhũng của quan chức, cũng có thể dùng để mô tả sự đồi bại về đạo đức hoặc thực phẩm hư hỏng.

Ví dụ

  • 1 政府正在严厉打击腐败现象。 (Chính phủ đang nghiêm khắc đấu tranh chống tham nhũng.)
  • 2 这个官员因为腐败被免职了。 (Quan chức này bị miễn nhiệm vì tham nhũng.)
  • 3 高温下食物容易腐败。 (Thức ăn dễ bị ôi thiu dưới nhiệt độ cao.)
  • 4 腐败分子最终会受到法律的严惩。 (Những phần tử tham nhũng cuối cùng sẽ bị pháp luật trừng trị nghiêm khắc.)
  • 5 道德腐败比物质腐败更可怕。 (Sự đồi bại về đạo đức còn đáng sợ hơn sự mục nát về vật chất.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản