Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 腔

腔

qiāng

HSK 7–9

Nghĩa

  • khoang
  • giọng điệu

Định nghĩa

指动物体内空的部分,也指说话的声音、语气、乐曲的调子等。

Chỉ phần rỗng bên trong cơ thể động vật, cũng chỉ giọng nói, khẩu khí, giai điệu của bài hát, v.v.

Cách dùng

“腔”是名词,常见的用法有:表示身体内部的空腔(如“口腔”“胸腔”);表示说话的声音或口音(如“山东腔”“学生腔”);表示乐曲的调子(如“花腔”);或表示开口说话(如“开腔”“答腔”)。

“腔” là danh từ, cách dùng phổ biến gồm: chỉ khoang rỗng bên trong cơ thể (như “口腔” khoang miệng, “胸腔” khoang ngực); chỉ giọng nói hoặc khẩu âm (như “山东腔” giọng Sơn Đông, “学生腔” giọng học sinh); chỉ giai điệu của bài hát (như “花腔” hoa giọng); hoặc chỉ việc mở lời nói (như “开腔” mở lời, “答腔” đáp lời).

Ví dụ

  • 1 要注意口腔卫生。 (Hãy chú ý vệ sinh khoang miệng.)
  • 2 他感到胸腔疼痛。 (Anh ấy cảm thấy đau ở khoang ngực.)
  • 3 他终于开腔了。 (Cuối cùng anh ấy cũng lên tiếng.)
  • 4 她说话带着很重的山东腔。 (Cô ấy nói chuyện mang nặng giọng Sơn Đông.)
  • 5 他写的文章总带有学生腔。 (Bài văn của anh ấy luôn mang giọng lối học sinh.)
  • 6 她是一位擅长花腔女高音的歌手。 (Cô ấy là một ca sĩ giỏi về giọng nữ cao hoa mỹ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome