Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 腥

腥

xīng

HSK 7–9

Nghĩa

  • tanh

Định nghĩa

指鱼、肉类等食物带有的一种难闻的腥气。

Chỉ mùi tanh khó chịu của cá, thịt, v.v.

Cách dùng

常与“味”连用,表示鱼、肉等的气味;也可用于形容血腥气等。

Thường kết hợp với "味" để chỉ mùi của cá, thịt; cũng dùng để miêu tả mùi máu, v.v.

Ví dụ

  • 1 这条鱼很腥,需要加姜去腥。 (Con cá này rất tanh, cần thêm gừng để khử tanh.)
  • 2 厨房里有一股腥味。 (Trong bếp có một mùi tanh.)
  • 3 他不喜欢腥味,所以很少吃海鲜。 (Anh ấy không thích mùi tanh, nên ít khi ăn hải sản.)
  • 4 血腥的场面让很多人感到不适。 (Cảnh máu tanh khiến nhiều người cảm thấy khó chịu.)
  • 5 肉放久了会发腥。 (Thịt để lâu sẽ bị tanh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome