Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 腰

腰

yāo

HSK 5

Nghĩa

  • eo
  • thắt lưng

Định nghĩa

指人体腹部和背部之间的部位,即腰部。也泛指某些物体的中间部分。

Chỉ bộ phận giữa bụng và lưng của cơ thể người, tức vùng eo. Cũng chỉ phần giữa của một số vật thể.

Cách dùng

常用作名词,表示身体部位;也可引申指物体的中间部分,如“山腰”。在口语中,“腰子”指肾脏,但“腰”本身主要表示腰部。

Thường dùng làm danh từ, chỉ bộ phận cơ thể; cũng có thể mở rộng nghĩa để chỉ phần giữa của vật thể, như 'sườn núi'. Trong khẩu ngữ, 'yāozi' (腰子) chỉ thận, nhưng bản thân từ '腰' chủ yếu chỉ vùng eo.

Ví dụ

  • 1 我的腰疼。 (Tôi bị đau vùng eo/lưng dưới.)
  • 2 她穿着一件束腰的连衣裙。 (Cô ấy mặc một chiếc váy liền ôm eo.)
  • 3 这座山的山腰有一座小庙。 (Giữa sườn núi có một ngôi chùa nhỏ.)
  • 4 你游泳时要注意腰部用力。 (Khi bơi, bạn chú ý dùng lực từ vùng eo.)
  • 5 他腰里别着一把手枪。 (Anh ta giắt một khẩu súng ngắn ở thắt lưng.)
  • 6 弯腰久了,起来时觉得腰酸。 (Cúi lâu, khi đứng dậy thấy đau mỏi eo.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome