Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 腹

腹

fù

HSK 7–9

Nghĩa

  • bụng

Định nghĩa

腹是人和动物身体的一部分,指胸以下、骨盆以上的区域,包含胃、肠等消化器官。

Bụng là một phần của cơ thể người và động vật, chỉ vùng từ dưới ngực đến trên xương chậu, chứa dạ dày, ruột và các cơ quan tiêu hóa khác.

Cách dùng

腹常指人的腹部,也可比喻内心、想法。在古汉语中常用于“大腹便便”等成语。现代汉语中常用于医学和日常用语。

"腹" thường chỉ vùng bụng của con người, cũng có thể ẩn dụ cho nội tâm, suy nghĩ. Trong tiếng Hán cổ thường dùng trong các thành ngữ như "đại phúc tiện tiện" (bụng phệ). Trong tiếng Hán hiện đại thường dùng trong y học và ngôn ngữ hàng ngày.

Ví dụ

  • 1 他肚子疼,按着腹部很难受。 (Anh ấy đau bụng, ôm bụng rất khó chịu.)
  • 2 孕妇的腹部逐渐隆起。 (Bụng của phụ nữ mang thai dần dần nhô lên.)
  • 3 这个动作可以锻炼腹部肌肉。 (Động tác này có thể rèn luyện cơ bụng.)
  • 4 他腹诽不已,但嘴上不说。 (Anh ta bất bình trong bụng, nhưng miệng không nói ra.)
  • 5 蛇是用腹部爬行的。 (Rắn di chuyển bằng bụng.)
  • 6 他大腹便便,走路很慢。 (Anh ta bụng phệ, đi lại chậm chạp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome