Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 腹泻

腹泻

fù xiè

HSK 7–9

Nghĩa

  • tiêu chảy

Định nghĩa

腹泻指排便次数明显超过平日习惯的频率,粪质稀薄,水分增加,每日排便量超过200g,或含未消化食物或脓血、黏液。

Tiêu chảy là tình trạng đi ngoài với tần suất rõ ràng vượt quá thói quen hàng ngày, phân lỏng, hàm lượng nước tăng, lượng phân mỗi ngày vượt quá 200g, hoặc chứa thức ăn chưa tiêu hóa hoặc mủ, máu, chất nhầy.

Cách dùng

腹泻通常用作动词或名词,描述消化系统异常症状。在医学语境中常用,也可用于日常口语。可以说“腹泻了”表示正在经历腹泻,或“有腹泻”表示症状存在。

Tiêu chảy thường được dùng như động từ hoặc danh từ, mô tả triệu chứng bất thường của hệ tiêu hóa. Thường dùng trong ngữ cảnh y khoa, cũng có thể dùng trong khẩu ngữ hàng ngày. Có thể nói '腹泻了' để chỉ đang bị tiêu chảy, hoặc '有腹泻' để chỉ có triệu chứng.

Ví dụ

  • 1 他因为吃了不干净的东西,昨天腹泻了一整天。 (Anh ấy vì ăn phải đồ không sạch nên hôm qua bị tiêu chảy cả ngày.)
  • 2 如果腹泻严重,应该尽快去医院就诊。 (Nếu tiêu chảy nghiêm trọng, nên đến bệnh viện khám càng sớm càng tốt.)
  • 3 这种药可以有效缓解腹泻症状。 (Loại thuốc này có thể làm giảm triệu chứng tiêu chảy hiệu quả.)
  • 4 孩子腹泻时要注意补充水分,防止脱水。 (Khi trẻ bị tiêu chảy cần chú ý bổ sung nước để tránh mất nước.)
  • 5 医生建议腹泻期间吃清淡易消化的食物。 (Bác sĩ khuyên trong thời gian bị tiêu chảy nên ăn thức ăn nhạt, dễ tiêu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản