腼腆
miǎn tiǎn
Nghĩa
- bẽn lẽn
- rụt rè
Định nghĩa
形容词,指因害羞而神情不自然,不善于在生人面前说话或表现自己。
Tính từ, chỉ trạng thái biểu cảm không tự nhiên vì e thẹn, không giỏi nói năng hoặc thể hiện mình trước người lạ.
Cách dùng
用于形容人,表示性格内向、容易害羞,常在社交场合表现出局促不安或脸红等特征。
Dùng để miêu tả người, biểu thị tính cách hướng nội, dễ xấu hổ, thường thể hiện sự bối rối hoặc đỏ mặt trong các tình huống giao tiếp.
Ví dụ
- 1 她是一个腼腆的女孩,在陌生人面前很少说话。 (Cô ấy là một cô gái e thẹn, trước người lạ rất ít nói.)
- 2 他腼腆地笑了笑,没有回答。 (Anh ấy mỉm cười ngượng ngùng, không trả lời.)
- 3 这个孩子很腼腆,见了生人就躲在妈妈身后。 (Đứa bé này rất nhút nhát, thấy người lạ là trốn sau lưng mẹ.)
- 4 虽然他很腼腆,但在台上唱歌时却非常大方。 (Mặc dù anh ấy rất e thẹn, nhưng khi hát trên sân khấu lại rất tự nhiên.)
- 5 她害羞地低下了头,显得很腼腆。 (Cô ấy xấu hổ cúi đầu, trông rất e thẹn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.