腾
téng
Nghĩa
- dọn trống
- bay lên
Định nghĩa
“腾”是一个多音多义字,常见读音为téng,主要意义包括:向上飞升、奔跑、跳跃,以及使空间或时间空出来。也可以作为动词后缀,表示反复或持续的动作。
“腾” là một chữ đa nghĩa, phiên âm téng, nghĩa chính bao gồm: bay lên, phi nước đại, nhảy vọt, và làm trống ra không gian hoặc thời gian. Cũng có thể dùng làm hậu tố động từ, biểu thị sự lặp lại hoặc tiếp diễn.
Cách dùng
“腾”通常作动词使用。表示“上升”时,可搭配“空、云”等,如“腾空”、“腾云驾雾”;表示“奔跑”时,常见于“奔腾”;表示“空出”时,后面接地方或时间,如“腾地方”、“腾时间”。在口语中,“腾”还出现在“折腾、闹腾”等词语中,表示反复做某事或热闹嘈杂。使用时需根据语境理解其具体含义。
“腾” thường được dùng như động từ. Khi biểu thị “bay lên”, có thể kết hợp với “空, 云” như “腾空”, “腾云驾雾”; khi biểu thị “phi nước đại”, thường thấy trong “奔腾”; khi biểu thị “dành ra, bỏ trống”, theo sau là nơi chốn hoặc thời gian, như “腾地方”, “腾时间”. Trong khẩu ngữ, “腾” còn xuất hiện trong các từ như “折腾, 闹腾”, biểu thị hành động lặp đi lặp lại hoặc ồn ào náo nhiệt. Khi sử dụng, cần dựa vào ngữ cảnh để hiểu ý nghĩa cụ thể.
Ví dụ
- 1 热气球缓缓腾空,升上天空。 (Khinh khí cầu từ từ bay lên, bay lên trời.)
- 2 为了给老人让座,他赶紧腾出座位。 (Để nhường chỗ cho người già, anh ấy vội đứng dậy nhường chỗ.)
- 3 这段时间我腾不出来参加聚会。 (Dạo này tôi không dành ra được thời gian để tham gia buổi tụ họp.)
- 4 骏马在广阔的原野上奔腾。 (Ngựa khỏe phi nước đại trên đồng cỏ rộng lớn.)
- 5 锅里的水沸腾了,快关火。 (Nước trong nồi đã sôi, tắt lửa nhanh lên.)
- 6 你别在这儿瞎折腾了,赶紧走吧。 (Đừng có vùng vẫy lung tung ở đây nữa, đi nhanh lên.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.