腿
tuǐ
Nghĩa
- chân
- cẳng chân
Định nghĩa
腿是人和动物身体的一部分,用于支撑身体和行走。
Chân là một bộ phận của cơ thể người và động vật, dùng để nâng đỡ cơ thể và di chuyển.
Cách dùng
这个词通常用来指人或动物的下肢,也可以指某些物体的支撑部分。
Từ này thường dùng để chỉ chi dưới của người hoặc động vật, cũng có thể dùng để chỉ bộ phận chống đỡ của một số đồ vật.
Ví dụ
- 1 我每天跑步,所以腿很结实。 (Tôi chạy bộ mỗi ngày nên chân rất chắc khỏe.)
- 2 这只狗的腿受伤了。 (Chân con chó này bị thương.)
- 3 桌子的一条腿断了。 (Một chân bàn bị gãy.)
- 4 她穿着一双长袜,露出修长的腿。 (Cô ấy đi tất dài, để lộ đôi chân thon dài.)
- 5 他踢足球的时候弄伤了腿。 (Anh ấy bị thương ở chân khi chơi bóng đá.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.