Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 膜

膜

mó

HSK 7–9

Nghĩa

  • màng

Định nghĩa

生物体内的薄皮状结构,也指某些物体表面的薄层。

Cấu trúc màng mỏng trong cơ thể sinh vật, cũng chỉ lớp mỏng trên bề mặt vật thể.

Cách dùng

作名词,可指生物结构,也可指像膜一样的薄层物质,如塑料膜、保鲜膜等。

Dùng như danh từ, chỉ cấu trúc sinh học, hoặc lớp vật chất mỏng như màng nhựa, màng bọc thực phẩm.

Ví dụ

  • 1 细胞膜是细胞的重要部分。(Màng tế bào là bộ phận quan trọng của tế bào.)
  • 2 我在窗户上贴了一层塑料膜。(Tôi dán một lớp màng nhựa lên cửa sổ.)
  • 3 这层薄膜可以防止水分蒸发。(Lớp màng mỏng này có thể ngăn nước bốc hơi.)
  • 4 眼睛的角膜很敏感。(Giác mạc của mắt rất nhạy cảm.)
  • 5 保鲜膜可以用来包住食物。(Màng bọc thực phẩm có thể dùng để bọc thức ăn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome