Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 膝盖

膝盖

xī gài

HSK 7–9

Nghĩa

  • đầu gối

Định nghĩa

膝盖是连接大腿和小腿的关节,位于腿部中间,能弯曲和伸展。

Đầu gối là khớp nối giữa đùi và cẳng chân, nằm ở giữa chân, có thể gập và duỗi.

Cách dùng

用于指人体部位,通常用在描述疼痛、受伤、运动或身体动作的场景中。也可以用作比喻。

Dùng để chỉ bộ phận cơ thể, thường dùng trong các ngữ cảnh mô tả đau, chấn thương, vận động hoặc cử động cơ thể. Cũng có thể dùng theo nghĩa ẩn dụ.

Ví dụ

  • 1 他跑步时摔倒了,膝盖破了皮。 (Anh ấy chạy bộ bị ngã, trầy da đầu gối.)
  • 2 医生检查了我的膝盖,说我需要休息。 (Bác sĩ kiểm tra đầu gối của tôi và nói tôi cần nghỉ ngơi.)
  • 3 她跪在地上,膝盖都疼了。 (Cô ấy quỳ trên đất, đầu gối đau nhức.)
  • 4 你要注意保护膝盖,运动前要做热身。 (Bạn cần chú ý bảo vệ đầu gối, trước khi vận động phải khởi động.)
  • 5 孩子坐在妈妈的膝盖上听故事。 (Đứa bé ngồi trên đầu gối của mẹ nghe kể chuyện.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản