膳食
shàn shí
Nghĩa
- bữa ăn
- khẩu phần ăn
Định nghĩa
日常吃的饭食,通常指按一定营养搭配的饭菜。
Thức ăn hàng ngày, thường chỉ các món ăn được kết hợp theo dinh dưỡng nhất định.
Cách dùng
常用来指日常饮食,尤其在营养学、医学或机构供餐等语境中使用。
Thường dùng để chỉ chế độ ăn hàng ngày, đặc biệt trong ngữ cảnh dinh dưỡng, y học hoặc cung cấp suất ăn tại tổ chức.
Ví dụ
- 1 合理的膳食对健康很重要。 (Chế độ ăn hợp lý rất quan trọng đối với sức khỏe.)
- 2 医院的膳食由营养师统一搭配。 (Suất ăn của bệnh viện được chuyên gia dinh dưỡng phối hợp thống nhất.)
- 3 学生在学校食堂吃的是标准膳食。 (Học sinh ăn suất ăn tiêu chuẩn ở căng tin trường.)
- 4 她正在调整膳食,以控制体重。 (Cô ấy đang điều chỉnh chế độ ăn để kiểm soát cân nặng.)
- 5 膳食纤维有助于消化。 (Chất xơ trong thức ăn hỗ trợ tiêu hóa.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản