臀
tún
Nghĩa
- mông
Định nghĩa
人和动物身体的一部分,位于腰部下方,用来坐下或支撑身体的部位。
Phần cơ thể của người và động vật, nằm dưới thắt lưng, dùng để ngồi hoặc nâng đỡ cơ thể.
Cách dùng
臀是书面语,常用于解剖学、医学或正式描述中。日常口语中常用'屁股'。可与其他字组成词语,如'臀部'、'臀围'等。
'臀' là từ viết trang trọng, thường dùng trong giải phẫu, y học hoặc mô tả chính thức. Trong khẩu ngữ hàng ngày thường dùng '屁股'. Có thể kết hợp với chữ khác tạo từ như '臀部', '臀围'.
Ví dụ
- 1 他臀部的肌肉非常结实。 (Cơ mông của anh ấy rất săn chắc.)
- 2 这条裤子臀围有点窄。 (Cái quần này vòng mông hơi chật.)
- 3 婴儿的臀部皮肤很娇嫩。 (Da ở mông của em bé rất mềm mại.)
- 4 运动员经常锻炼臀肌。 (Vận động viên thường xuyên tập cơ mông.)
- 5 长时间坐着会对臀部造成压力。 (Ngồi lâu sẽ gây áp lực lên phần mông.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.