Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

HSK 4

Nghĩa

  • tự
  • bản thân
  • từ

Định nghĩa

自己;自身;从;由。

self; oneself; from; since.

Cách dùng

常作为前缀或介词使用,表示身或起始点。

Often used as a prefix or preposition to indicate self or starting point.

Ví dụ

  • 1 学了汉语。 (I taught myself Chinese.)
  • 2 语。 (He talks to himself.)
  • 3 古以来,这里就是一片森林。 (Since ancient times, this place has been a forest.)
  • 4 我们要足。 (We need to be self-sufficient.)
  • 5 行检查。 (Please check yourself.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản