自
zì
Nghĩa
- tự
- bản thân
- từ
Định nghĩa
“自”是一个多义字,作代词表示“自己”;作介词表示“从、由”;也常用作词素,构成“自己、自然、自动”等词。
“Tự” là một chữ đa nghĩa, khi làm đại từ biểu thị “bản thân, chính mình”; khi làm giới từ biểu thị “từ, do”; cũng thường được dùng làm yếu tố cấu tạo từ, tạo thành các từ như “tự kỷ (bản thân), tự nhiên, tự động”.
Cách dùng
“自”的用法包括:1. 作代词,指称自己,可单用或与“己”组成“自己”;2. 作介词,表示起点或来源,相当于“从”,多用于书面语;3. 作构词前缀,构成名词、形容词或副词,如“自然、自动、自私”等。
Cách dùng của “tự” bao gồm: 1. Làm đại từ, chỉ bản thân, có thể dùng độc lập hoặc kết hợp với “kỷ” tạo thành “tự kỷ” (chính mình); 2. Làm giới từ, biểu thị điểm khởi đầu hoặc nguồn gốc, tương đương với “tòng (从)”, thường dùng trong văn viết; 3. Làm tiền tố cấu tạo từ, tạo thành danh từ, tính từ hoặc phó từ, như “tự nhiên, tự động, tự tư (ích kỷ)”.
Ví dụ
- 1 我想相信自己。 (Tôi muốn tin tưởng chính mình.)
- 2 我自问没有做错任何事。 (Tôi tự hỏi mình không làm sai điều gì.)
- 3 自从他走后,这里安静了许多。 (Kể từ khi anh ấy đi, nơi đây yên tĩnh hơn nhiều.)
- 4 他自始至终都很努力。 (Anh ấy từ đầu đến cuối đều rất cố gắng.)
- 5 这是自然现象。 (Đây là hiện tượng tự nhiên.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.