Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 自习

自习

zì xí

HSK 4

Nghĩa

  • tự học
  • giờ tự học

Định nghĩa

指学生在规定时间内自己进行学习,没有老师授课,通常在教室或图书馆里。

Tự học, là việc học sinh tự mình học tập trong một khoảng thời gian nhất định, không có giáo viên giảng dạy, thường diễn ra ở phòng học hoặc thư viện.

Cách dùng

通常说“上自习”、“去自习”、“自习课”。它强调的是没有教师指导的自主学习。

Thường nói "上自习", "去自习", "自习课". Nó nhấn mạnh việc tự học không có sự hướng dẫn của giáo viên.

Ví dụ

  • 1 今天晚上我要去图书馆自习。 (Tối nay tôi muốn đến thư viện tự học.)
  • 2 自习课上,大家都在安静地看书。 (Trong giờ tự học, mọi người đều yên lặng đọc sách.)
  • 3 她每天下午都在教室里自习一个小时。 (Cô ấy mỗi buổi chiều đều tự học một tiếng trong phòng học.)
  • 4 周末的自习室总是有很多人。 (Vào cuối tuần, phòng tự học luôn có rất nhiều người.)
  • 5 考试前,我们需要多花时间自习。 (Trước kỳ thi, chúng ta cần dành nhiều thời gian để tự học.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản