自从
zì cóng
Nghĩa
- từ khi
- kể từ
Định nghĩa
介词,表示时间的起点,指从过去某一时间开始到现在。
Giới từ biểu thị điểm bắt đầu của thời gian, chỉ từ một thời điểm nào đó trong quá khứ cho đến hiện tại.
Cách dùng
“自从”用于表示时间的起点,后面常接表示过去时间点的词语、短语或小句,主句说明从那时起发生的事情或状态的变化。多用于书面语和口语中。
“自从” được dùng để biểu thị điểm bắt đầu của thời gian, phía sau thường là từ, cụm từ hoặc mệnh đề chỉ thời điểm trong quá khứ, mệnh đề chính nói về việc đã xảy ra hoặc sự thay đổi trạng thái kể từ lúc đó. Dùng nhiều trong văn viết và khẩu ngữ.
Ví dụ
- 1 自从去年开始,我就一直在这里工作。(Kể từ năm ngoái, tôi vẫn làm việc ở đây.)
- 2 自从他走了以后,家里变得很安静。(Từ khi anh ấy đi, nhà trở nên rất yên tĩnh.)
- 3 自从学了中文,我的生活丰富多了。(Từ khi học tiếng Trung, cuộc sống của tôi phong phú hơn nhiều.)
- 4 自从有了手机,人们写信越来越少了。(Từ khi có điện thoại di động, người ta viết thư ngày càng ít đi.)
- 5 自从那次事故之后,他变得特别小心。(Kể từ sau vụ tai nạn đó, anh ấy trở nên rất cẩn thận.)
- 6 自从我认识她,我就喜欢上她了。(Từ khi tôi quen cô ấy, tôi đã thích cô ấy rồi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.