Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 自以为是

自以为是

zì yǐ wéi shì

HSK 7–9

Nghĩa

  • tự cho mình là đúng
  • bảo thủ

Định nghĩa

认为自己的看法和做法都正确,不接受别人的意见。

Cho rằng cách nhìn và cách làm của mình đều đúng, không chấp nhận ý kiến của người khác.

Cách dùng

多用于贬义,形容人主观固执,听不进劝告。常作谓语、定语,后面可接“的人”、“的样子”等。

Thường dùng với nghĩa tiêu cực, miêu tả người chủ quan, bảo thủ, không nghe lời khuyên. Thường làm vị ngữ, định ngữ, sau có thể kèm “的人”, “的样子” v.v.

Ví dụ

  • 1 他总是自以为是,从不听取别人的建议。 (Anh ấy luôn tự cho mình là đúng, không bao giờ nghe lời khuyên của người khác.)
  • 2 你这种自以为是的态度会害了你自己。 (Thái độ tự cho mình là đúng như thế này sẽ hại chính bạn.)
  • 3 他这个人很自以为是,很难相处。 (Anh ta là người rất tự phụ, khó mà hòa hợp.)
  • 4 不要自以为是,要虚心学习别人的长处。 (Đừng tự cho mình là đúng, hãy khiêm tốn học hỏi điểm mạnh của người khác.)
  • 5 自以为是地认为自己一定能赢,结果却失败了。 (Cô ấy tự cho mình là đúng rằng chắc chắn sẽ thắng, nhưng cuối cùng lại thất bại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản