自信
zì xìn
Nghĩa
- tự tin
Định nghĩa
相信自己有能力或品质,不怀疑自己。
Tin vào khả năng hoặc phẩm chất của bản thân, không nghi ngờ chính mình.
Cách dùng
“自信” 是名词,也可用作形容词。表示对自己有信心,常用于形容人的心态或行为。
“自信” là danh từ, cũng có thể dùng như tính từ. Diễn tả sự tin tưởng vào bản thân, thường dùng để miêu tả tâm thái hoặc hành vi của con người.
Ví dụ
- 1 她非常自信,从不害怕在公众面前讲话。 (Cô ấy rất tự tin, không bao giờ sợ nói trước công chúng.)
- 2 你要对自己的能力有自信。 (Bạn cần tự tin vào khả năng của mình.)
- 3 他自信地走进了面试房间。 (Anh ấy tự tin bước vào phòng phỏng vấn.)
- 4 缺乏自信会影响你的表现。 (Thiếu tự tin sẽ ảnh hưởng đến biểu hiện của bạn.)
- 5 经过反复练习,她变得越来越自信。 (Sau khi luyện tập nhiều lần, cô ấy ngày càng trở nên tự tin hơn.)
- 6 自信是成功的重要条件之一。 (Tự tin là một trong những điều kiện quan trọng để thành công.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.