自力更生
zì lì gēng shēng
Nghĩa
- tự lực cánh sinh
Định nghĩa
指不依赖外力,靠自己的力量把事情办起来或生存发展。
Chỉ việc không dựa vào lực lượng bên ngoài, dựa vào sức mình để làm nên việc hoặc sinh tồn và phát triển.
Cách dùng
常作谓语、宾语、定语;多用于个人、集体或国家,强调自立自强,不依赖外界援助。
Thường dùng làm vị ngữ, tân ngữ, định ngữ; thường dùng cho cá nhân, tập thể hoặc quốc gia, nhấn mạnh sự tự lập, tự cường, không ỷ lại vào sự trợ giúp bên ngoài.
Ví dụ
- 1 我们要自力更生,不能总依赖别人。 (Chúng ta cần tự lực cánh sinh, không thể luôn luôn ỷ lại vào người khác.)
- 2 经过几年的艰苦奋斗,他们靠自力更生摆脱了贫困。 (Sau vài năm phấn đấu gian khổ, họ dựa vào tự lực cánh sinh đã thoát khỏi đói nghèo.)
- 3 国家提倡自力更生,同时也主张国际合作。 (Nhà nước chủ trương tự lực cánh sinh, đồng thời cũng chủ trương hợp tác quốc tế.)
- 4 他从小就有自力更生的精神,从不向家里要钱。 (Anh ấy từ nhỏ đã có tinh thần tự lực cánh sinh, không bao giờ xin tiền gia đình.)
- 5 在困难面前,我们应该自力更生,而不是等待援助。 (Trước khó khăn, chúng ta nên tự lực cánh sinh, chứ không phải chờ đợi sự viện trợ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản