Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 自动

自动

zì dòng

HSK 5

Nghĩa

  • tự động

Định nghĩa

指不用人为干预,自己主动进行操作或运转。

Chỉ việc không cần sự can thiệp của con người, tự mình hoạt động hoặc vận hành.

Cách dùng

常作副词或形容词,修饰动作或事物,表示其具有自动性或主动性。也可用于描述人的自愿行为。

Thường dùng như trạng từ hoặc tính từ, bổ nghĩa cho hành động hoặc sự vật, biểu thị tính tự động hoặc chủ động. Cũng có thể dùng để miêu tả hành vi tự nguyện của con người.

Ví dụ

  • 1 这个门会自动开关。 (Cửa này tự động đóng mở.)
  • 2 他的手机设置了自动回复。 (Anh ấy đã cài đặt trả lời tự động trên điện thoại.)
  • 3 这个程序可以自动更新。 (Chương trình này có thể tự động cập nhật.)
  • 4 银行自动取款机很方便。 (Cây rút tiền tự động của ngân hàng rất tiện lợi.)
  • 5 自动驾驶汽车正在普及。 (Xe tự lái đang trở nên phổ biến.)
  • 6 自动放弃了那个机会。 (Tôi đã tự động từ bỏ cơ hội đó.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản