Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 自助

自助

zì zhù

HSK 6

Nghĩa

  • tự phục vụ

Định nghĩa

自己为自己服务,不需要他人的帮助。

Tự phục vụ cho chính mình, không cần sự giúp đỡ của người khác.

Cách dùng

多用于描述服务方式,如自助餐厅、自助洗衣店等。也可表示自我帮助、自我提升。

Thường dùng để miêu tả hình thức phục vụ, như nhà hàng tự phục vụ, tiệm giặt tự phục vụ. Cũng có thể biểu thị tự giúp mình, tự nâng cao.

Ví dụ

  • 1 这家餐厅是自助的,你可以随便拿。 (Nhà hàng này theo kiểu tự phục vụ, bạn có thể thoải mái lấy.)
  • 2 自助餐很受欢迎。 (Tiệc tự chọn rất được ưa chuộng.)
  • 3 你需要自助完成这项任务。 (Bạn cần tự mình hoàn thành nhiệm vụ này.)
  • 4 自助游越来越流行。 (Du lịch tự túc ngày càng phổ biến.)
  • 5 有问题可以去自助服务台咨询。 (Nếu có vấn đề, bạn có thể đến quầy tự phục vụ để hỏi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản