Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 自卑

自卑

zì bēi

HSK 7–9

Nghĩa

  • tự ti

Định nghĩa

自卑是指自己看不起自己,觉得自己不如别人,缺乏自信的心态。

Tự ti là cảm giác coi thường bản thân, cho rằng mình kém cỏi hơn người khác, thiếu tự tin.

Cách dùng

自卑” 通常用作形容词或动词,描述一种心理状态。可以单独使用,也可以构成 “自卑感”、“自卑心理” 等词语。常见搭配有 “感到自卑”、“自卑情绪”、“产生自卑” 等。它强调的是与人比较时产生的不如人的感觉。

"Tự ti" thường được dùng như tính từ hoặc động từ, mô tả trạng thái tâm lý. Có thể đứng độc lập hoặc kết hợp tạo thành "cảm giác tự ti", "tâm lý tự ti" v.v. Các cụm từ thường gặp: "cảm thấy tự ti", "cảm xúc tự ti", "nảy sinh tự ti". Nó nhấn mạnh cảm giác thua kém khi so sánh với người khác.

Ví dụ

  • 1 他总是因为自己学历低而感到自卑。 (Anh ấy luôn cảm thấy tự ti vì trình độ học vấn thấp.)
  • 2 不要自卑,你有自己的优点。 (Đừng tự ti, bạn có ưu điểm của riêng mình.)
  • 3 自卑心理会影响一个人的发展。 (Tâm lý tự ti sẽ ảnh hưởng đến sự phát triển của một người.)
  • 4 她克服了自卑,开始自信地面对生活。 (Cô ấy đã vượt qua tự ti và bắt đầu đối mặt với cuộc sống một cách tự tin.)
  • 5 在公众面前说话时,他总是感到自卑。 (Khi nói trước công chúng, anh ấy luôn cảm thấy tự ti.)
  • 6 家庭环境可能让孩子产生自卑感。 (Môi trường gia đình có thể khiến trẻ nảy sinh cảm giác tự ti.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản