Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 自发

自发

zì fā

HSK 7–9

Nghĩa

  • tự phát

Định nghĩa

指不受外力影响而自然产生或形成的;也指不依靠别人或外部力量而自己主动进行的。

Chỉ việc sinh ra hoặc hình thành một cách tự nhiên mà không chịu ảnh hưởng từ lực lượng bên ngoài; cũng chỉ việc tự mình chủ động thực hiện mà không dựa vào người khác hoặc các lực lượng bên ngoài.

Cách dùng

通常用来形容行为、动作、组织、现象等不是由外部强制或计划引起的,而是出于内在的意愿、自然规律或群众的自愿性。常与‘性’、‘地’等搭配,如‘自发性’、‘自发地’。

Thường dùng để miêu tả hành vi, động tác, tổ chức, hiện tượng... không phải do sự ép buộc hoặc kế hoạch từ bên ngoài gây ra, mà xuất phát từ ý nguyện bên trong, quy luật tự nhiên hoặc sự tự nguyện của quần chúng. Thường kết hợp với '性' (tính), '地' (một cách), như '自发性' (tính tự phát), '自发地' (một cách tự phát).

Ví dụ

  • 1 这种互助行为完全是自愿的、自发的,没有政府组织。 (Hành vi tương trợ này hoàn toàn là tự nguyện, tự phát, không có chính quyền tổ chức.)
  • 2 人民群众自发出钱出力,修建了这条公路。 (Nhân dân quần chúng tự nguyện đóng góp tiền của và công sức, xây dựng con đường này.)
  • 3 他在论文中提出了一种自发的社会秩序理论,强调市场调节的作用。 (Ông ấy đã đề xuất trong bài luận một lý thuyết về trật tự xã hội tự phát, nhấn mạnh vai trò của điều tiết thị trường.)
  • 4 看到老人摔倒,他自发地上前扶起,没有丝毫犹豫。 (Nhìn thấy ông lão ngã, anh ấy tự nhiên tiến lên đỡ dậy, không chút do dự.)
  • 5 这个环保组织是由一群自发的志愿者组成的,没有任何政府背景。 (Tổ chức bảo vệ môi trường này được thành lập bởi một nhóm tình nguyện viên tự phát, không có bất kỳ nền tảng chính phủ nào.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản