Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 自在

自在

zì zai

HSK 7–9

Nghĩa

  • thoải mái
  • tự tại

Định nghĩa

指身心舒适,无拘无束,自由自在。

Chỉ trạng thái thân tâm thoải mái, không ràng buộc, tự do tự tại.

Cách dùng

常作形容词或副词,表示人的精神状态或生活状态,强调无拘无束、舒适惬意。也可用在动词后作补语。

Thường dùng làm tính từ hoặc trạng từ, biểu thị trạng thái tinh thần hoặc cuộc sống của con người, nhấn mạnh sự tự do thoải mái, dễ chịu. Cũng có thể dùng sau động từ như bổ ngữ.

Ví dụ

  • 1 他一个人住在山里,日子过得很自在。 (Anh ấy sống một mình trên núi, cuộc sống rất thoải mái tự tại.)
  • 2 放假了,我终于可以自在地睡个懒觉。 (Được nghỉ rồi, cuối cùng tôi có thể ngủ nướng một cách thoải mái.)
  • 3 她穿着睡衣在家里走来走去,很自在。 (Cô ấy mặc đồ ngủ đi lại trong nhà, rất thoải mái.)
  • 4 我们聊得很自在,一点不觉得拘束。 (Chúng tôi nói chuyện rất thoải mái, không cảm thấy gò bó chút nào.)
  • 5 退休以后,他每天钓鱼下棋,过得很自在。 (Sau khi về hưu, ông ấy mỗi ngày câu cá đánh cờ, sống rất tự tại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản