Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 自如

自如

zì rú

HSK 7–9

Nghĩa

  • tự nhiên, thoải mái
  • thuần thục

Định nghĩa

自如表示活动、操作等不受阻碍,很自然;形容做事熟练、得心应手。

Tự nhiên nghĩa là hoạt động, thao tác không bị cản trở, rất tự nhiên; miêu tả việc làm thành thạo, thành thạo trong lòng bàn tay.

Cách dùng

常用作副词或形容词,修饰动词或作补语,表示动作、应对等毫不拘束、轻松顺畅。常与“运用”“操作”“应对”“进退”等词搭配,构成“运用自如”“应对自如”等固定短语。多用于书面语或正式场合。

Thường được dùng như trạng từ hoặc tính từ, bổ nghĩa cho động từ hoặc làm bổ ngữ, biểu thị hành động, ứng phó v.v. không hề gò bó, nhẹ nhàng suôn sẻ. Thường kết hợp với các từ như “运用” (vận dụng), “操作” (thao tác), “应对” (đối phó), “进退” (tiến thoái), tạo thành cụm cố định như “运用自如”, “应对自如”. Dùng nhiều trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

Ví dụ

  • 1 他驾驶技术非常熟练,在拥堵的街道上也能自如地穿行。 (Anh ấy lái xe rất thành thạo, trên đường tắc nghẽn cũng có thể di chuyển một cách thoải mái.)
  • 2 面对记者的提问,她回答得十分自如,毫无紧张之色。 (Đối mặt với câu hỏi của phóng viên, cô ấy trả lời rất tự nhiên, không chút căng thẳng.)
  • 3 这位外交官在外交场合中进退自如,展现出卓越的才能。 (Vị nhà ngoại giao này trong các dịp ngoại giao tiến thoái ung dung, thể hiện tài năng xuất sắc.)
  • 4 他已经将这门技术运用得自如,成为公司里的佼佼者。 (Anh ấy đã vận dụng kỹ thuật này một cách thành thạo, trở thành người nổi bật trong công ty.)
  • 5 游泳时,要学会控制呼吸,才能在水中自如活动。 (Khi bơi lội, phải học cách điều hòa hơi thở thì mới có thể hoạt động thoải mái trong nước.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản