Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 自始至终

自始至终

zì shǐ zhì zhōng

HSK 7–9

Nghĩa

  • từ đầu đến cuối

Định nghĩa

从开始到结束;表示一贯如此,始终如一。

Từ đầu đến cuối; biểu thị một mạch như vậy, nhất quán từ đầu đến cuối.

Cách dùng

多用作状语,强调在整个过程中没有改变。常与表示时间或过程的词语搭配。

Thường dùng làm trạng ngữ, nhấn mạnh trong suốt quá trình không thay đổi. Hay kết hợp với các từ chỉ thời gian hoặc quá trình.

Ví dụ

  • 1 自始至终都坚持自己的观点。 (Anh ấy từ đầu đến cuối đều giữ vững quan điểm của mình.)
  • 2 这件事我自始至终都参与其中。 (Việc này tôi từ đầu đến cuối đều tham gia vào.)
  • 3 自始至终没有说过一句话。 (Cô ấy từ đầu đến cuối không nói một lời nào.)
  • 4 我们自始至终相信你能成功。 (Chúng tôi từ đầu đến cuối tin rằng bạn có thể thành công.)
  • 5 电影自始至终充满了悬念。 (Bộ phim từ đầu đến cuối đầy kịch tính.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản