自学
zì xué
Nghĩa
- tự học
Định nghĩa
指没有老师指导,自己独立学习知识或技能。
Chỉ việc tự mình học tập kiến thức hoặc kỹ năng mà không có giáo viên hướng dẫn.
Cách dùng
“自学”常用作动词,后面可接学科名称或技能,也可以单独使用。强调学习的方式是独立的,不依赖于课堂教学。
“自学” thường dùng như động từ, phía sau có thể kèm tên môn học hoặc kỹ năng, cũng có thể dùng độc lập. Nhấn mạnh cách học là độc lập, không phụ thuộc vào lớp học.
Ví dụ
- 1 他靠自学掌握了英语。 (Anh ấy nhờ tự học mà nắm vững tiếng Anh.)
- 2 自学需要很强的自律性。 (Tự học đòi hỏi tính tự giác rất cao.)
- 3 我在自学编程,打算将来转行。 (Tôi đang tự học lập trình, dự định sau này chuyển nghề.)
- 4 这本书很适合自学使用。 (Cuốn sách này rất thích hợp để tự học.)
- 5 她自学了摄影,现在拍的照片非常专业。 (Cô ấy tự học nhiếp ảnh, bây giờ chụp ảnh rất chuyên nghiệp.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.