Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 自尊

自尊

zì zūn

HSK 7–9

Nghĩa

  • lòng tự trọng

Định nghĩa

自尊是指个体对自己的人格、价值、能力等持有积极评价和尊重的态度。

Tự trọng là thái độ đánh giá tích cực và tôn trọng bản thân về nhân cách, giá trị, năng lực của mình.

Cách dùng

自尊”常用作名词,指自我尊重,也可以构成“自尊心”等词语。在句子中可作主语、宾语或定语。

“Tự trọng” thường được dùng như danh từ, chỉ sự tôn trọng bản thân, cũng có thể tạo thành từ “自尊心” (lòng tự trọng). Trong câu có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ.

Ví dụ

  • 1 人要有自尊,不能轻易放弃自己的原则。 (Con người cần có lòng tự trọng, không thể dễ dàng từ bỏ nguyên tắc của mình.)
  • 2 他为了维护自尊,拒绝了那份施舍的工作。 (Anh ấy vì bảo vệ lòng tự trọng đã từ chối công việc ban phát đó.)
  • 3 过度的自尊可能会让人变得孤僻。 (Tự trọng quá mức có thể khiến con người trở nên khép kín.)
  • 4 她的自尊心很强,从不愿意向别人低头。 (Lòng tự trọng của cô ấy rất cao, không bao giờ chịu cúi đầu trước người khác.)
  • 5 教育孩子要尊重他人,也要培养他们的自尊。 (Giáo dục trẻ em cần tôn trọng người khác, cũng cần bồi dưỡng lòng tự trọng của chúng.)
  • 6 在困难面前,保持自尊是一种力量。 (Trước khó khăn, giữ vững lòng tự trọng là một sức mạnh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản