Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 自己

自己

zì jǐ

HSK 2

Nghĩa

  • bản thân
  • tự mình

Định nghĩa

指某人自身,强调动作或行为的主体就是那个人。

Chỉ bản thân ai đó, nhấn mạnh chủ thể của hành động hoặc việc làm chính là người đó.

Cách dùng

自己”作为反身代词,常用于动词前作主语,或动词后作宾语,表示动作回到主语本身。也可用于强调。

自己” là đại từ phản thân, thường đứng trước động từ làm chủ ngữ, hoặc sau động từ làm tân ngữ, biểu thị hành động quay trở lại bản thân chủ ngữ. Cũng dùng để nhấn mạnh.

Ví dụ

  • 1 你要相信自己。 (Bạn phải tin vào chính mình.)
  • 2 自己去了北京。 (Anh ấy tự mình đi Bắc Kinh.)
  • 3 别总是责怪自己。 (Đừng luôn trách móc bản thân.)
  • 4 自己做的决定。 (Tôi tự mình quyết định.)
  • 5 她对自己要求很高。 (Cô ấy yêu cầu cao với bản thân.)
  • 6 这件事我们自己能解决。 (Việc này chúng ta tự mình có thể giải quyết.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản