Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 自强不息

自强不息

zì qiáng bù xī

HSK 7–9

Nghĩa

  • không ngừng vươn lên

Định nghĩa

自己努力向上,永远不松懈。形容一种积极进取、奋发图强的精神。

Tự mình nỗ lực vươn lên, không bao giờ lơi lỏng. Miêu tả tinh thần tích cực tiến thủ, phấn đấu làm cho mình mạnh lên.

Cách dùng

这个成语常用来形容个人或集体不断自我提升、奋发努力的精神。可以用在鼓励、评价或自我勉励的语境中。

Thành ngữ này thường dùng để miêu tả tinh thần không ngừng tự nâng cao bản thân, phấn đấu của cá nhân hoặc tập thể. Có thể dùng trong ngữ cảnh khích lệ, đánh giá hoặc tự rèn luyện bản thân.

Ví dụ

  • 1 他一生自强不息,最终成为知名的科学家。 (Ông ấy cả đời tự cường không ngừng, cuối cùng trở thành nhà khoa học nổi tiếng.)
  • 2 我们要学习他自强不息的精神。 (Chúng ta phải học tinh thần tự cường không ngừng của anh ấy.)
  • 3 面对困难,她始终自强不息,从不放弃。 (Đối mặt với khó khăn, cô ấy luôn tự cường không ngừng, không bao giờ bỏ cuộc.)
  • 4 中华民族有着自强不息的优良传统。 (Dân tộc Trung Hoa có truyền thống tốt đẹp tự cường không ngừng.)
  • 5 年轻人应该自强不息,努力奋斗。 (Người trẻ nên tự cường không ngừng, nỗ lực phấn đấu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản