自愿
zì yuàn
Nghĩa
- tự nguyện
Định nghĩa
自己愿意,不是被迫的。
tự mình mong muốn, không bị ép buộc.
Cách dùng
自愿表示出于自己的意愿,不是受别人强迫或指使的。常用于动词前作状语,也可以作谓语或定语。
Tự nguyện biểu thị xuất phát từ ý muốn của bản thân, không bị người khác ép buộc hoặc sai khiến. Thường dùng trước động từ làm trạng ngữ, cũng có thể làm vị ngữ hoặc định ngữ.
Ví dụ
- 1 他是自愿参加这次志愿活动的。 (Anh ấy tự nguyện tham gia hoạt động tình nguyện lần này.)
- 2 捐款完全出于自愿,大家量力而行。 (Việc quyên góp hoàn toàn là tự nguyện, mọi người tùy theo khả năng mà làm.)
- 3 她自愿放弃了继承权。 (Cô ấy tự nguyện từ bỏ quyền thừa kế.)
- 4 没有人强迫你,你是自愿来的吗? (Không ai ép buộc bạn cả, bạn đến đây là tự nguyện à?)
- 5 这是一份自愿签署的协议。 (Đây là một thỏa thuận được ký kết một cách tự nguyện.)
- 6 他自愿承担了所有责任。 (Anh ấy tự nguyện gánh vác mọi trách nhiệm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản