Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 自我

自我

zì wǒ

HSK 6

Nghĩa

  • bản thân mình
  • cái tôi

Định nghĩa

指自己,自己本身。也指自我意识、自我概念。

Chỉ bản thân mình, chính mình. Cũng chỉ ý thức về bản thân, khái niệm về bản thân.

Cách dùng

"自我" 是一个名词,常用于表示说话者自己,或指主体对自身的认识、意识。可以单独使用,也可以组合成词语如 "自我介绍"、"自我批评" 等。

"自我" là danh từ, thường dùng để chỉ bản thân người nói, hoặc chỉ nhận thức, ý thức của chủ thể về chính mình. Có thể dùng độc lập, hoặc kết hợp thành từ như "tự giới thiệu", "tự phê bình", v.v.

Ví dụ

  • 1 我们要正确认识自我。 (Chúng ta cần nhận thức đúng về bản thân.)
  • 2 他太自我了,从来不考虑别人的感受。 (Anh ta quá tự ngã, không bao giờ nghĩ đến cảm xúc của người khác.)
  • 3 自我介绍一下,我叫小李。 (Tự giới thiệu một chút, tôi tên là Tiểu Lý.)
  • 4 每个人都有自我实现的愿望。 (Mỗi người đều có khát vọng tự hiện thực hóa bản thân.)
  • 5 他失去了自我,变得不像自己了。 (Anh ấy đánh mất chính mình, trở nên không còn giống chính mình.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome