Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 自杀

自杀

zì shā

HSK 6

Nghĩa

  • tự sát
  • tự tử

Định nghĩa

指自己杀死自己的行为,即个体主动结束自己生命的行为。

Chỉ hành vi tự giết chính mình, tức là cá nhân chủ động kết thúc cuộc sống của mình.

Cách dùng

自杀”作为动词或名词使用,通常带有负面含义,指一个人因各种原因(如精神疾病、绝望、压力等)主动结束自己的生命。在正式场合或新闻报道中常用,但在日常口语中有时会用更委婉的说法。

自杀” được dùng như động từ hoặc danh từ, thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ hành động của một người chủ động kết thúc cuộc sống của mình vì nhiều lý do (như bệnh tâm thần, tuyệt vọng, áp lực...). Trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc tin tức thường dùng, nhưng trong khẩu ngữ hàng ngày đôi khi dùng cách nói giảm nhẹ hơn.

Ví dụ

  • 1 他因为长期抑郁而自杀了。(Anh ấy đã tự sát vì trầm cảm kéo dài.)
  • 2 自杀是一种极端的解决问题的方式,我们应该寻求帮助。(Tự sát là một cách giải quyết vấn đề cực đoan, chúng ta nên tìm kiếm sự giúp đỡ.)
  • 3 政府正在采取措施预防青少年自杀。(Chính phủ đang thực hiện các biện pháp phòng chống tự sát ở thanh thiếu niên.)
  • 4 她在遗书中提到自己不想自杀,但被迫无奈。(Trong thư tuyệt mệnh, cô ấy viết rằng mình không muốn tự sát nhưng bất đắc dĩ.)
  • 5 心理医生提醒大家,如果有人经常提到自杀,一定要引起重视。(Bác sĩ tâm lý nhắc nhở mọi người rằng nếu ai đó thường xuyên nhắc đến tự sát thì phải hết sức lưu ý.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản