自来水
zì lái shuǐ
Nghĩa
- nước máy
Định nghĩa
自来水是指通过自来水处理厂净化、消毒后,通过管道输送到用户的生活用水。
Nước máy là nước sinh hoạt được xử lý, khử trùng tại nhà máy cấp nước, sau đó dẫn qua đường ống đến người dùng.
Cách dùng
这个词用于日常口语和书面语,指从水龙头流出的水。注意不要与“白开水”混淆。
Từ này dùng trong khẩu ngữ và văn viết hàng ngày, chỉ nước chảy ra từ vòi nước. Lưu ý không nhầm với "nước đun sôi để nguội".
Ví dụ
- 1 自来水不能直接喝,最好烧开了再喝。(Nước máy không uống trực tiếp được, tốt nhất nên đun sôi rồi uống.)
- 2 这杯自来水有股味道。(Ly nước máy này có mùi.)
- 3 我们家用的都是自来水,没有井水。(Nhà chúng tôi đều dùng nước máy, không có nước giếng.)
- 4 停水了,自来水不来了。(Mất nước rồi, nước máy không chảy nữa.)
- 5 自来水公司正在维修管道。(Công ty nước máy đang sửa ống nước.)
- 6 洗完菜要关好自来水龙头。(Rửa rau xong phải khóa vòi nước máy.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản