自治区
zì zhì qū
Nghĩa
- khu tự trị
Định nghĩa
自治区是中国的一种省级行政区划,享有一定的自治权,特别是在少数民族聚居地区。
Khu tự trị là một đơn vị hành chính cấp tỉnh của Trung Quốc, được hưởng một mức độ tự trị nhất định, đặc biệt ở các khu vực tập trung dân tộc thiểu số.
Cách dùng
自治区通常用于指代中国五个少数民族自治区,如广西壮族自治区、新疆维吾尔自治区、西藏自治区、宁夏回族自治区和内蒙古自治区。它也可以泛指其他国家的类似行政单位。
Khu tự trị thường dùng để chỉ năm khu tự trị dân tộc thiểu số của Trung Quốc, như Khu tự trị dân tộc Choang Quảng Tây, Khu tự trị Duy Ngô Nhĩ Tân Cương, Khu tự trị Tây Tạng, Khu tự trị Hồi Ninh Hạ và Khu tự trị Nội Mông. Nó cũng có thể dùng để chỉ các đơn vị hành chính tương tự ở nước khác.
Ví dụ
- 1 广西壮族自治区是中国人口最多的自治区。 (Khu tự trị dân tộc Choang Quảng Tây là khu tự trị đông dân nhất Trung Quốc.)
- 2 西藏自治区位于青藏高原的西南部。 (Khu tự trị Tây Tạng nằm ở phía tây nam của Cao nguyên Thanh Tạng.)
- 3 新疆维吾尔自治区有许多美丽的自然景观。 (Khu tự trị Duy Ngô Nhĩ Tân Cương có nhiều cảnh quan thiên nhiên tuyệt đẹp.)
- 4 自治区的政府根据当地情况制定政策。 (Chính quyền của khu tự trị đưa ra chính sách dựa trên tình hình địa phương.)
- 5 内蒙古自治区是中国最早成立的自治区。 (Khu tự trị Nội Mông là khu tự trị đầu tiên được thành lập ở Trung Quốc.)
- 6 宁夏回族自治区以伊斯兰文化为特色。 (Khu tự trị Hồi Ninh Hạ đặc trưng bởi văn hóa Hồi giáo.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản